Phép dịch "hammer" thành Tiếng Việt

búa, Búa là các bản dịch hàng đầu của "hammer" thành Tiếng Việt.

hammer ngữ pháp

redskap til å slå inn spiker

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • búa

    noun

    Det fantes på hodet av en hammer og på en tromme.

    Hàng chữ này được tìm thấy trên đầu của một cây búa và một cái trống.

  • Búa

    Det fantes på hodet av en hammer og på en tromme.

    Hàng chữ này được tìm thấy trên đầu của một cây búa và một cái trống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hammer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "hammer"

Các cụm từ tương tự như "hammer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hammer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch