Phép dịch "halvbror" thành Tiếng Việt

anh, em là các bản dịch hàng đầu của "halvbror" thành Tiếng Việt.

halvbror ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • anh

    noun

    Josefs halvbrødre visste ikke hva de skulle si.

    Thật vậy, các anh cùng cha khác mẹ của Giô-sép không nói nên lời.

  • em

    noun

    Likevel har de i tankene de ovenstående ordene, som ble nedskrevet av Jesu halvbror Jakob.

    Nhưng họ nhớ lời mà em cùng mẹ khác cha của Chúa Giê-su là Gia-cơ viết ở trên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halvbror " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "halvbror" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch