Phép dịch "halte" thành Tiếng Việt

đi cà nhắc, đi khập khiễng là các bản dịch hàng đầu của "halte" thành Tiếng Việt.

halte ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đi cà nhắc

  • đi khập khiễng

    En var høy, en var kort og en var halt.

    Một tên cao, một tên lùn và một tên đi khập khiễng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "halte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phần theo sau · vật tiếp nối · Đuôi · đuôi
  • cà nhắc · khập khiễng
Thêm

Bản dịch "halte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch