Phép dịch "halvkule" thành Tiếng Việt
bán cầu, 半球 là các bản dịch hàng đầu của "halvkule" thành Tiếng Việt.
halvkule
-
bán cầu
nounVi jobber i de fleste områder som har store isbreer på den nordlige halvkule.
Chúng tôi làm việc trên hầu hết vùng băng lớn ở Bắc bán cầu.
-
半球
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halvkule " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "halvkule" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nam bán cầu
-
Bắc bán cầu
-
Nam bán cầu
-
tây bán cầu
Thêm ví dụ
Thêm