Phép dịch "gris" thành Tiếng Việt
chi lợn, heo, lợn là các bản dịch hàng đầu của "gris" thành Tiếng Việt.
gris
ngữ pháp
Dyr av arten ''Sus scrofa'' [..]
-
chi lợn
noun -
heo
nounHva enn det var som skjedde skyld på grisen.
Có chuyện gì mới xảy ra đi nữa cứ đổ lỗi cho con heo ấy.
-
lợn
nounDe sa at Okja ble kåret til den beste grisen.
Họ nói Okja được chọn là con lợn tốt nhất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bẩn thỉu
- con heo
- người dâm đãng
- người dơ dáy
- Lợn nhà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gris " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gris
-
Heo
Hình ảnh có "gris"
Các cụm từ tương tự như "gris" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm bẩn thỉu · làm dơ dáy
-
chi lợn
Thêm ví dụ
Thêm