Phép dịch "grine" thành Tiếng Việt
-t), khóc, khóc sụt sùi là các bản dịch hàng đầu của "grine" thành Tiếng Việt.
grine
-
-t)
-
khóc
verbDu fikk Tom til å grine.
Tôi khiến Tom khóc.
-
khóc sụt sùi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khóc thút thít
- n
- v
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "grine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân nhánh triết học
-
chuyên ngành vật lý
-
Rupert Grint
-
ngành · nhánh
-
cành · ngành · nhánh
Thêm ví dụ
Thêm