Phép dịch "grine" thành Tiếng Việt

-t), khóc, khóc sụt sùi là các bản dịch hàng đầu của "grine" thành Tiếng Việt.

grine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • -t)

  • khóc

    verb

    Du fikk Tom til å grine.

    Tôi khiến Tom khóc.

  • khóc sụt sùi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khóc thút thít
    • n
    • v
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "grine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch