Phép dịch "grise" thành Tiếng Việt

làm bẩn thỉu, làm dơ dáy là các bản dịch hàng đầu của "grise" thành Tiếng Việt.

grise
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • làm bẩn thỉu

  • làm dơ dáy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "grise" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Heo
  • chi lợn
  • Lợn nhà · bẩn thỉu · chi lợn · con heo · heo · lợn · người dâm đãng · người dơ dáy
Thêm

Bản dịch "grise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch