Phép dịch "grisk" thành Tiếng Việt
tham, tham lam là các bản dịch hàng đầu của "grisk" thành Tiếng Việt.
grisk
-
tham
To ganger gikk han modig til handling for å rense templet for griske handelsfolk.
Ngài đã hai lần dũng cảm đuổi các con buôn tham lam ra khỏi đền thờ.
-
tham lam
To ganger gikk han modig til handling for å rense templet for griske handelsfolk.
Ngài đã hai lần dũng cảm đuổi các con buôn tham lam ra khỏi đền thờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grisk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm