Phép dịch "gren" thành Tiếng Việt

nhánh, ngành, cành là các bản dịch hàng đầu của "gren" thành Tiếng Việt.

gren feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • nhánh

    noun

    Jeg ble velsignet med å vokse opp i en liten gren.

    Tôi được phước vì lớn lên trong một chi nhánh nhỏ.

  • ngành

    noun
  • cành

    noun

    Den bar frukt og fikk mange grener, for den hadde rikelig med vann.

    Nó sai trĩu quả, cành lá sum suê nhờ nước dồi dào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "gren"

Các cụm từ tương tự như "gren" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch