Phép dịch "gren" thành Tiếng Việt
nhánh, ngành, cành là các bản dịch hàng đầu của "gren" thành Tiếng Việt.
gren
feminine
ngữ pháp
-
nhánh
nounJeg ble velsignet med å vokse opp i en liten gren.
Tôi được phước vì lớn lên trong một chi nhánh nhỏ.
-
ngành
noun -
cành
nounDen bar frukt og fikk mange grener, for den hadde rikelig med vann.
Nó sai trĩu quả, cành lá sum suê nhờ nước dồi dào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "gren"
Các cụm từ tương tự như "gren" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân nhánh triết học
-
chuyên ngành vật lý
-
Rupert Grint
-
ngành · nhánh
-
-t) · khóc · khóc sụt sùi · khóc thút thít · n · v
Thêm ví dụ
Thêm