Phép dịch "gresskar" thành Tiếng Việt

bầu, trái bí, Bí ngô là các bản dịch hàng đầu của "gresskar" thành Tiếng Việt.

gresskar ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bầu

    noun
  • trái bí

    Bare for å være sikker, det er vel et gresskar?

    Đó có phải là trái bí không?

  • Bí ngô

    thực vật có hoa

    Melonene vokste ganske bra, men det gjorde også gresskarene.

    Các quả dưa đang phát triển khá tốt—và các quả bí ngô thì cũng vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gresskar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "gresskar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch