Phép dịch "gresslette" thành Tiếng Việt
Đồng cỏ, đồng cỏ là các bản dịch hàng đầu của "gresslette" thành Tiếng Việt.
gresslette
-
Đồng cỏ
Han håpet at en ridetur på gresslettene ville hjelpe.
Hắn mong là cưỡi ngựa xuống phía đồng cỏ sẽ giúp ích.
-
đồng cỏ
Han håpet at en ridetur på gresslettene ville hjelpe.
Hắn mong là cưỡi ngựa xuống phía đồng cỏ sẽ giúp ích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gresslette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm