Phép dịch "gress" thành Tiếng Việt

cỏ, Cỏ là các bản dịch hàng đầu của "gress" thành Tiếng Việt.

gress ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cỏ

    noun

    Ja, vårt liv er like forgjengelig som gress som visner i løpet av én dag.

    Thật vậy, đời sống chúng ta cũng phù du như hoa cỏ tàn héo trong chỉ một ngày.

  • Cỏ

    Ja, vårt liv er like forgjengelig som gress som visner i løpet av én dag.

    Thật vậy, đời sống chúng ta cũng phù du như hoa cỏ tàn héo trong chỉ một ngày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gress " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "gress"

Các cụm từ tương tự như "gress" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gress" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch