Phép dịch "gressplen" thành Tiếng Việt

bãi cỏ là bản dịch của "gressplen" thành Tiếng Việt.

gressplen masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bãi cỏ

    noun

    Smaragdgrønne gressplener skråner ned mot velstelte elvebredder, og vannet i elven er krystallklart.

    Bãi cỏ xanh mướt chạy dọc theo triền đồi đến tận bờ một dòng suối róc rách nước trong vắt tựa pha lê.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gressplen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "gressplen"

Thêm

Bản dịch "gressplen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch