Phép dịch "gressplen" thành Tiếng Việt
bãi cỏ là bản dịch của "gressplen" thành Tiếng Việt.
gressplen
masculine
ngữ pháp
-
bãi cỏ
nounSmaragdgrønne gressplener skråner ned mot velstelte elvebredder, og vannet i elven er krystallklart.
Bãi cỏ xanh mướt chạy dọc theo triền đồi đến tận bờ một dòng suối róc rách nước trong vắt tựa pha lê.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gressplen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "gressplen"
Thêm ví dụ
Thêm