Phép dịch "grep" thành Tiếng Việt

giữ chặt, nắm chặt, sự ghì chặt là các bản dịch hàng đầu của "grep" thành Tiếng Việt.

grep ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giữ chặt

    Vil du gripe og ta vare på denne enestående muligheten?

    Liệu bạn sẽ nắm lấy và giữ chặt cơ hội có một không hai này không?

  • nắm chặt

    Vi må stramme grepet om jernstangen som fører oss tilbake til ham.

    Chúng ta cần phải nắm chặt hơn vào thanh sắt mà dẫn chúng ta trở về với Ngài.

  • sự ghì chặt

  • ôm chặt

    Jeg grep om benet mitt øverst oppe for å prøve å hindre smerten i å komme lenger opp, og jeg ropte om hjelp.

    Tôi ôm chặt đầu chân để cố gắng ngăn chặn cơn đau như cắt vì tiếp tục đi thêm, và tôi kêu cứu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grep " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "grep" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cảm động · xúc động · động lòng
  • chàng nạng · cái chĩa
  • bắt · ghì chặt · giữ chặt · gây cảm xúc · gây xúc động · làm động lòng · lấy · năm · nắm · nắm chặt · tóm · vịn
  • cán
Thêm

Bản dịch "grep" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch