Phép dịch "grense" thành Tiếng Việt

biên giới, giáp giới, giới hạn là các bản dịch hàng đầu của "grense" thành Tiếng Việt.

grense ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biên giới

    noun

    geografisk skille mellom stater eller andre administrative enheter

    Vi hadde pikniken vår på feil side av grensen.

    Chúng tôi đã có bữa ăn ngoài trời ở sai phía của biên giới.

  • giáp giới

  • giới hạn

    noun

    Hver enkelt må selv kjenne sin grense og holde seg innenfor den grensen.

    Mỗi người phải tự biết giới hạn của mình và ở trong giới hạn đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kề cạnh
    • ranh giới
    • tiếp giáp
    • đường ranh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "grense" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch