Phép dịch "grenader" thành Tiếng Việt
Lính ném lựu đạn, lính ném lựu đạn là các bản dịch hàng đầu của "grenader" thành Tiếng Việt.
grenader
-
Lính ném lựu đạn
-
lính ném lựu đạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grenader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm