Phép dịch "grenader" thành Tiếng Việt

Lính ném lựu đạn, lính ném lựu đạn là các bản dịch hàng đầu của "grenader" thành Tiếng Việt.

grenader
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Lính ném lựu đạn

  • lính ném lựu đạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grenader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "grenader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch