Phép dịch "gnett" thành Tiếng Việt

trứng chấy, trứng rận là các bản dịch hàng đầu của "gnett" thành Tiếng Việt.

gnett
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • trứng chấy

    noun
  • trứng rận

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnett " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "gnett" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch