Phép dịch "gnage" thành Tiếng Việt

gặm, làm hao mòn, nhấm là các bản dịch hàng đầu của "gnage" thành Tiếng Việt.

gnage
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gặm

    verb

    De lar det ikke være igjen et eneste ben å gnage på til neste morgen.

    Đến sáng, cả xương để gặm cũng không chừa lại.

  • làm hao mòn

  • nhấm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • soi mòn
    • ăn mòn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "gnage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gnage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch