Phép dịch "gnager" thành Tiếng Việt
gặm nhấm là bản dịch của "gnager" thành Tiếng Việt.
gnager
ngữ pháp
Navn på pattedyr i ordenen Rodentia.
-
gặm nhấm
nounNavn på pattedyr i ordenen Rodentia.
Få gang i planen, gnager.
Này, gặm nhấm, bọn tôi đang chờ kế hoạch đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gnager " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm