Phép dịch "gnager" thành Tiếng Việt

gặm nhấm là bản dịch của "gnager" thành Tiếng Việt.

gnager ngữ pháp

Navn på pattedyr i ordenen Rodentia.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • gặm nhấm

    noun

    Navn på pattedyr i ordenen Rodentia.

    Få gang i planen, gnager.

    Này, gặm nhấm, bọn tôi đang chờ kế hoạch đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnager " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "gnager" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gặm · làm hao mòn · nhấm · soi mòn · ăn mòn
  • bộ gặm nhấm
Thêm

Bản dịch "gnager" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch