Phép dịch "gnist" thành Tiếng Việt

tia lửa, nồng nàn, sự gay gắt là các bản dịch hàng đầu của "gnist" thành Tiếng Việt.

gnist masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tia lửa

    Det er faktisk slik de fleste bål begynner – som en enkel gnist.

    Trong thực tế, đó là cách bắt đầu hầu hết các đống lửa—là một tia lửa đơn giản.

  • nồng nàn

  • sự gay gắt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ánh lửa xẹt
    • đam mê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "gnist"

Thêm

Bản dịch "gnist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch