Phép dịch "flekk" thành Tiếng Việt

vết, đốm là các bản dịch hàng đầu của "flekk" thành Tiếng Việt.

flekk ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vết

    noun

    Hvis vi oppdager en flekk på våre bokstavelige klær, prøver vi straks å fjerne den.

    Khi thấy quần áo lấm vết bẩn, chúng ta lập tức tìm cách tẩy rửa.

  • đốm

    noun

    Hva slags mønster er det på fjærdrakten — ensfarget, stripete, flekkete eller prikkete?

    Nó có màu sắc ra sao—thuần khiết, có sọc, có đốm hoặc lấm chấm?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flekk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "flekk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flekk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch