Phép dịch "flause" thành Tiếng Việt

sự, việc dại dột là các bản dịch hàng đầu của "flause" thành Tiếng Việt.

flause
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự

    noun
  • việc dại dột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flause " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "flause" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch