Phép dịch "fler" thành Tiếng Việt
dăm, vài là các bản dịch hàng đầu của "fler" thành Tiếng Việt.
fler
-
dăm
adjective -
vài
adjectiveEtter flere forsinkelser, drog flyet endelig.
Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "fler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cám ơn rất nhiều
-
dăm · nhiều hơn · vài
-
bao nhiêu · mấy
-
quan hệ một-nhiều
-
còn nữa · hơn nữa · một vài · nhiều · nhiều hơn · phần 1ớn · rất nhiều · số đông · thêm nữa · vài
-
Định lý con khỉ vô hạn
Thêm ví dụ
Thêm