Phép dịch "fler" thành Tiếng Việt

dăm, vài là các bản dịch hàng đầu của "fler" thành Tiếng Việt.

fler
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dăm

    adjective
  • vài

    adjective

    Etter flere forsinkelser, drog flyet endelig.

    Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "fler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch