Phép dịch "flenge" thành Tiếng Việt
chỗ rách, vết rách là các bản dịch hàng đầu của "flenge" thành Tiếng Việt.
flenge
-
chỗ rách
-
vết rách
Jeg tror flengene er laget av klør.
Tôi chắc rằng những vết rách này được tạo ra bởi móng vuốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flenge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "flenge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
một số lớn
Thêm ví dụ
Thêm