Phép dịch "flenge" thành Tiếng Việt

chỗ rách, vết rách là các bản dịch hàng đầu của "flenge" thành Tiếng Việt.

flenge
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chỗ rách

  • vết rách

    Jeg tror flengene er laget av klør.

    Tôi chắc rằng những vết rách này được tạo ra bởi móng vuốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flenge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "flenge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flenge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch