Phép dịch "briller" thành Tiếng Việt
kính, mắt kính, kính mắt là các bản dịch hàng đầu của "briller" thành Tiếng Việt.
briller
-
kính
nounStudiene hans førte til at man kunne utvikle korrigerende briller.
Những khám phá của ông giúp sự phát triển các kính mắt theo kính thuốc.
-
mắt kính
nounJeg må ha brillene og et klart hode.
Tôi sẽ cần mắt kính và một cái đầu tỉnh táo.
-
kính mắt
nounStudiene hans førte til at man kunne utvikle korrigerende briller.
Những khám phá của ông giúp sự phát triển các kính mắt theo kính thuốc.
-
Kính mắt
Studiene hans førte til at man kunne utvikle korrigerende briller.
Những khám phá của ông giúp sự phát triển các kính mắt theo kính thuốc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " briller " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "briller"
Các cụm từ tương tự như "briller" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kính đeo mắt · mắt kiếng
Thêm ví dụ
Thêm