Phép dịch "brille" thành Tiếng Việt

kính đeo mắt, mắt kiếng là các bản dịch hàng đầu của "brille" thành Tiếng Việt.

brille ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kính đeo mắt

    noun
  • mắt kiếng

    Da vil det ikke lenger være behov for briller, spaserstokker, krykker, rullestoler, sykehus og medisiner.

    Sẽ không còn mắt kiếng, gậy, nạng, xe lăn, bệnh viện và thuốc men.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "brille"

Các cụm từ tương tự như "brille" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Kính mắt · kính · kính mắt · mắt kính
Thêm

Bản dịch "brille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch