Phép dịch "bringe" thành Tiếng Việt

mang lại, đem lại, đưa lại là các bản dịch hàng đầu của "bringe" thành Tiếng Việt.

bringe ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mang lại

    Men hva om de anstrengelsene du gjør deg, ikke ser ut til å bringe resultater?

    Tuy vậy, nếu nỗ lực của bạn không mang lại kết quả tốt thì sao?

  • đem lại

    Franskmenn sier det bringer lykke å se månen på dagen.

    Người Pháp nói mặt trăng giữa ban ngày đem lại may mắn cho người nhìn thấy nó.

  • đưa lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trao lại
    • cầm lại
    • xách lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bringe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "bringe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch