Phép dịch "brisling" thành Tiếng Việt

một loại cá mòi là bản dịch của "brisling" thành Tiếng Việt.

brisling
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • một loại cá mòi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brisling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "brisling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch