Phép dịch "bombe" thành Tiếng Việt
bom, quả bom, kinh ngạc là các bản dịch hàng đầu của "bombe" thành Tiếng Việt.
bombe
ngữ pháp
-
bom
nounJeg vil ikke være her når bombene faller.
Chúng ta sẽ không muốn ở khu vực này khi bom bắt đầu rơi đâu.
-
quả bom
nounEller bedre, en pinsj er en bombe uten bombe.
Rõ hơn nhé, là một quả bom mà không có phần bom.
-
kinh ngạc
Jeg fikk brevet ditt for seks måneder siden, og det kom som en bombe.
Dan, 6 tháng trước, em nhận được thư của anh, việc đó làm em kinh ngạc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự kinh hoàng
- Bom
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bombe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "bombe"
Các cụm từ tương tự như "bombe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiết bị nổ tự tạo
Thêm ví dụ
Thêm