Phép dịch "bom" thành Tiếng Việt

cổng, hoàn toàn, trọn vẹn là các bản dịch hàng đầu của "bom" thành Tiếng Việt.

bom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cổng

    noun

    Så gi meg billetten og åpne den teite bommen.

    Đưa vé đây và mở cái cổng ngu ngốc này ra giùm.

  • hoàn toàn

    Så de bommer fullstendig på den metaforiske betydningen.

    Họ đã hoàn toàn bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ.

  • trọn vẹn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật chướng ngại
    • vật ngăn cản
    • đầy đủ
    • Cầu thăng bằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "bom" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm hỏng · làm quấy · làm sai · ăn xin
Thêm

Bản dịch "bom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch