Phép dịch "bolt" thành Tiếng Việt

chốt, chốt sắt là các bản dịch hàng đầu của "bolt" thành Tiếng Việt.

bolt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chốt

    3 Hassenạas sønner bygde Fiskeporten. + De tømret den opp+ og satte deretter inn dørene, boltene og bommene.

    3 Các con trai của Hát-sê-na xây Cổng Cá;+ họ đóng khung cổng bằng gỗ+ rồi lắp các cánh cổng, chốt và thanh cài.

  • chốt sắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bolt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "bolt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch