Phép dịch "bomull" thành Tiếng Việt

bông vải, Sợi bông, bông là các bản dịch hàng đầu của "bomull" thành Tiếng Việt.

bomull ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bông vải

    Andre er jordbrukere og dyrker peanøtter, bomull og ris.

    Cũng có người làm nghề nông, trồng đậu phụng, bông vải và lúa.

  • Sợi bông

    så prisen for bomull og prisen for hvete,

    vào giá cả của sợi bông hay bột mì,

  • bông

    noun

    Jeg har fått nok av å luke ugras og plukke bomull.

    Phải cắt cỏ, xới đất, rồi hái bông cho đến khi kiệt sức.

  • sợi bông

    så prisen for bomull og prisen for hvete,

    vào giá cả của sợi bông hay bột mì,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bomull " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "bomull"

Thêm

Bản dịch "bomull" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch