Phép dịch "bolle" thành Tiếng Việt
chén, bánh mì tròn, cái tô là các bản dịch hàng đầu của "bolle" thành Tiếng Việt.
bolle
-
chén
nounJeg slo vann ut av en bolle i går.
Hôm qua tôi đã đập nước trong chén rồi.
-
bánh mì tròn
-
cái tô
Det hadde gått bedre om bollen min ikke var tom.
Sẽ tốt hơn nếu cái tô của tôi không trống như thế này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tộ
- viên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bolle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm