Phép dịch "blyg" thành Tiếng Việt
bẽn lẽn, e lệ, nhút nhát là các bản dịch hàng đầu của "blyg" thành Tiếng Việt.
blyg
ngữ pháp
-
bẽn lẽn
adjective -
e lệ
adjective -
nhút nhát
Du elsker henne vilt, men hun er så blyg.
Anh yêu cô ấy phát cuồng lên và anh phải vượt qua sự nhút nhát của cô ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rụt rè
- thẹn thùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blyg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm