Phép dịch "blyant" thành Tiếng Việt

bút chì, viết chì, Bút chì là các bản dịch hàng đầu của "blyant" thành Tiếng Việt.

blyant masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bút chì

    noun

    Bruk blyant til å skrive opp din plan for hver dag.

    Hãy dùng bút chì để ghi thời dụng biểu cho mỗi ngày trong tuần.

  • viết chì

    noun

    Hva skal jeg gjøre da, bestyre Barb med en blyant?

    Cha mong đợi con làm gì, quản lý Barb bằng một cây viết chì?

  • Bút chì

    skriveredskap

    Bruk blyant til å skrive opp din plan for hver dag.

    Hãy dùng bút chì để ghi thời dụng biểu cho mỗi ngày trong tuần.

  • bút

    noun

    Bruk blyant til å skrive opp din plan for hver dag.

    Hãy dùng bút chì để ghi thời dụng biểu cho mỗi ngày trong tuần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blyant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "blyant"

Các cụm từ tương tự như "blyant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blyant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch