Phép dịch "bly" thành Tiếng Việt

chì, Chì, chị là các bản dịch hàng đầu của "bly" thành Tiếng Việt.

bly ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chì

    noun

    De som drog dit for å lete etter mer gull, fant også sølv, kobber og bly i området.

    Những người đi tìm quặng cũng thấy có bạc, đồng và chì trong vùng đó.

  • Chì

    grunnstoff

    De som drog dit for å lete etter mer gull, fant også sølv, kobber og bly i området.

    Những người đi tìm quặng cũng thấy có bạc, đồng và chì trong vùng đó.

  • chị

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "bly"

Thêm

Bản dịch "bly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch