Phép dịch "bedre" thành Tiếng Việt
khá hơn, tốt hơn, khoẻ hơn là các bản dịch hàng đầu của "bedre" thành Tiếng Việt.
bedre
ngữ pháp
-
khá hơn
adjectiveMen jeg gjør så godt jeg kan, og håper at jeg blir i bedre form etter hvert.
Tuy nhiên, tôi cố gắng hết sức, mong rằng sức khỏe sẽ khá hơn.
-
tốt hơn
adjectiveJeg har ikke noe bedre å gjøre.
Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.
-
khoẻ hơn
adjectiveNå kan jeg gjøre disse folkene bedre og klamre seg fast en liten stund til.
Bố có thể khiến họ thấy khoẻ hơn và gắng thêm một chút nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoẻ hơn well
- làm tốt hơn
- đẹp hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bedre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "bedre" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
George Best
-
God Save the Queen
-
You’re My Best Friend
-
Giải Oscar cho nam diễn viên chính xuất sắc nhất
-
tạm biệt
-
God Defend New Zealand
-
còn dư · còn thừa
-
chúc ngủ ngon
Thêm ví dụ
Thêm