Phép dịch "bedre" thành Tiếng Việt

khá hơn, tốt hơn, khoẻ hơn là các bản dịch hàng đầu của "bedre" thành Tiếng Việt.

bedre ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • khá hơn

    adjective

    Men jeg gjør så godt jeg kan, og håper at jeg blir i bedre form etter hvert.

    Tuy nhiên, tôi cố gắng hết sức, mong rằng sức khỏe sẽ khá hơn.

  • tốt hơn

    adjective

    Jeg har ikke noe bedre å gjøre.

    Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.

  • khoẻ hơn

    adjective

    Nå kan jeg gjøre disse folkene bedre og klamre seg fast en liten stund til.

    Bố có thể khiến họ thấy khoẻ hơn và gắng thêm một chút nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoẻ hơn well
    • làm tốt hơn
    • đẹp hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "bedre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bedre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch