Phép dịch "bedrift" thành Tiếng Việt

công nghiệp, công trạng, cơ xưởng là các bản dịch hàng đầu của "bedrift" thành Tiếng Việt.

bedrift

økonomisk virksomhet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • công nghiệp

    noun

    Forurensningen forårsakes imidlertid ikke av industrier og bedrifter uten ansikt, men av mennesker.

    Tuy nhiên, sự ô nhiễm không đến từ những công nghiệp hay doanh nghiệp vô tri, mà là do con người gây ra.

  • công trạng

  • cơ xưởng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành tích
    • xí nghiệp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedrift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "bedrift" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bedrift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch