Phép dịch "bedrag" thành Tiếng Việt

lừa gạt, sự lường gạt là các bản dịch hàng đầu của "bedrag" thành Tiếng Việt.

bedrag
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lừa gạt

    Noen av dere har kanskje også falt for denne formen for Satans bedrag.

    Một số anh chị em có thể cũng đã bị kẻ thù nghịch lừa gạt như vậy.

  • sự lường gạt

    Helt til denne dag er de fleste mennesker blitt offer for dette bedrag.

    Cho tới ngày nay phần đông nhân loại vẫn còn là nạn nhân của sự lường gạt này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedrag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "bedrag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch