Phép dịch "basilika" thành Tiếng Việt

vương cung thánh đường, Vương cung thánh đường là các bản dịch hàng đầu của "basilika" thành Tiếng Việt.

basilika
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • vương cung thánh đường

  • Vương cung thánh đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basilika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "basilika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch