Phép dịch "base" thành Tiếng Việt
bazơ, căn cứ, Bazơ là các bản dịch hàng đầu của "base" thành Tiếng Việt.
base
kjemisk forbindelse [..]
-
bazơ
noun -
căn cứ
nounVi må tilbake til basen og omgruppere og lade om.
Chúng tôi cần quay về căn cứ, chuẩn bị lại rồi quay lại đây sau.
-
Bazơ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chất
- kiềm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " base " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "base" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bas-Rhin
-
Cơ sở tri thức Microsoft
-
Cơ sở tri thức
Thêm ví dụ
Thêm