Phép dịch "basis" thành Tiếng Việt

căn bản, móng, nền là các bản dịch hàng đầu của "basis" thành Tiếng Việt.

basis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • căn bản

    noun
  • móng

    noun
  • nền

    noun

    Jeg tenkte, kanskje er det en jordisk basis for moralske beslutninger.

    Tôi nghĩ, có thể có một số nền tảng khả thi cho các quyết định đạo đức.

  • nền tảng

    noun

    Jeg tenkte, kanskje er det en jordisk basis for moralske beslutninger.

    Tôi nghĩ, có thể có một số nền tảng khả thi cho các quyết định đạo đức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "basis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch