Phép dịch "basere" thành Tiếng Việt
căn cứ vào, dựa vào, đặt nền tảng vào là các bản dịch hàng đầu của "basere" thành Tiếng Việt.
basere
-
căn cứ vào
Når en skal finne ut av noe som er så viktig, bør en ikke basere seg på rykter.
Một quyết định trọng yếu như thế không thể căn cứ vào tin đồn.
-
dựa vào
Amanda Waller tar ikke beslutninger basert på verdien av et liv.
Amanda Waller không đưa quyết định dựa vào giá trị mạng sống con người.
-
đặt nền tảng vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm