Phép dịch "bark" thành Tiếng Việt
vỏ, vỏ cây, lớp phiến diện là các bản dịch hàng đầu của "bark" thành Tiếng Việt.
bark
ngữ pháp
-
vỏ
nounMen likevel er hun så brun som barken på et tre.
Mặc dù da nó vẫn còn đen như vỏ một cái cây.
-
vỏ cây
Noen slike hytter ligner på indianertelt og er dekket med bark.
Một số trông giống loại lều hình nón của người da đỏ có vỏ cây che phủ.
-
lớp phiến diện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bark " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm