Phép dịch "barium" thành Tiếng Việt

bari là bản dịch của "barium" thành Tiếng Việt.

barium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bari

    noun

    grunnstoff

    Vi har barium -, sjokk - og spreng - ammunisjon Hva vil du ha?

    Được rồi, lấy đạn bari, đạn xuyên sốc, đầu đạn nổ...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "barium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch