Phép dịch "barn" thành Tiếng Việt

con, đứa bé, đứa trẻ là các bản dịch hàng đầu của "barn" thành Tiếng Việt.

barn neuter ngữ pháp

Lite menneske [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • con

    noun

    Jeg er gift og har to barn.

    Tôi có chồng và hai đứa con.

  • đứa bé

    noun

    Alt jeg kunne gjøre, var å redde et barn, og nå skal det barnet drepe meg.

    Tôi chỉ có thể cứu được một đứa bé và bây giờ đứa bé đó sắp giết tôi.

  • đứa trẻ

    noun

    Et barn som synger, er et lykkelig barn.

    Một đứa trẻ biết ca hát là một đứa trẻ hạnh phúc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con cái
    • con nít
    • trẻ con
    • trẻ em
    • Trẻ em
    • trẻ
    • tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "barn"

Các cụm từ tương tự như "barn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch