Phép dịch "avbrytelse" thành Tiếng Việt

làm gián đoạn, ngưng, sự ngắt là các bản dịch hàng đầu của "avbrytelse" thành Tiếng Việt.

avbrytelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • làm gián đoạn

    Blir Jesus sint på grunn av denne avbrytelsen?

    Chúa Giê-su có tức giận khi bị làm gián đoạn không?

  • ngưng

  • sự ngắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avbrytelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "avbrytelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch