Phép dịch "avbrudd" thành Tiếng Việt
ngắt là bản dịch của "avbrudd" thành Tiếng Việt.
avbrudd
-
ngắt
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avbrudd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm
ngắt là bản dịch của "avbrudd" thành Tiếng Việt.
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán