Phép dịch "avdrag" thành Tiếng Việt
avdrag
ngữ pháp
-
số tiền trả góp mỗi lần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avdrag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm
số tiền trả góp mỗi lần
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán