Phép dịch "atten" thành Tiếng Việt

mười tám là bản dịch của "atten" thành Tiếng Việt.

atten ngữ pháp

Attende tall i tallrekken

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • mười tám

    «Da mønstret han sine trenede menn, tre hundre og atten slaver som var født i hans husstand, og forfulgte dem helt til Dan.

    Ông “chiêu-tập ba trăm mười tám gia-nhân đã tập-luyện, sanh-đẻ nơi nhà mình, mà đuổi theo các vua đó đến đất Đan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "atten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch